family balistidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ da (danh pháp khoa học: Balistidae), một họ cá biển thuộc bộ Cá nóc (Tetraodontiformes), đặc trưng bởi thân hình bầu dục, da dày vảy cứng như tấm giáp, khả năng phát ra âm thanh "cạch cạch" nhờ răng cửa.

dụ sử dụng
  • (Fish of the family Balistidae usually live in tropical and subtropical seas.)
  • (The family Balistidae has about 40 species, including the blue-spotted triggerfish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triggerfish" (tên gọi thông thường trong tiếng Anh): do chúng khả năng "khóa" vây lưng thứ nhất vào vây lưng thứ hai, tạo ra chế giống như súng (trigger).

    • The triggerfish uses its dorsal spine as a defense mechanism. ( da sử dụng gai vây lưng của như một chế phòng vệ.)
  • Phân bố: Họ Balistidae có mặtĐại Tây Dương, Ấn Độ Dương Thái Bình Dương, thường sống gần rạn san hô.

    • Divers often encounter members of the family Balistidae near coral reefs. (Thợ lặn thường gặp các thành viên của họ Balistidae gần rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Balistid (adj): thuộc về họ Balistidae.

    • The balistid fish has a unique jaw structure. ( thuộc họ Balistidae cấu trúc hàm độc đáo.)
  • da (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt): do da dày cứng như da .

    • da thường được chế biến thành món nướng hoặc chiên giòn. (Triggerfish is often grilled or fried crispy.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cá nóc gai (không chính xác hoàn toàn, họ Balistidae khác với họ Cá nóc thực thụ - Tetraodontidae).
  • Triggerfish family (tiếng Anh): tên gọi thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "family Balistidae". Tuy nhiên, có thể dùng: - Belong to the family Balistidae: thuộc về họ Balistidae. - This species belongs to the family Balistidae. (Loài này thuộc về họ Balistidae.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "family Balistidae" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.